Ngày 10/12/2025, tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã thông qua Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15. Luật có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2026, thay thế Luật Quản lý thuế 2019 (số 38/2019/QH14, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 56/2024/QH15).

Luật quy định việc quản lý các loại thuế và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước, gồm 9 chương, 53 điều.

Bối cảnh và mục tiêu ban hành

Luật được xây dựng nhằm:

Khắc phục các hạn chế phát sinh trong quá trình thực hiện Luật Quản lý thuế 2019;

Hoàn thiện khung pháp lý về quản lý thuế xuất khẩu, nhập khẩu và các khoản thu khác do cơ quan Hải quan quản lý;

Tăng cường quản lý rủi ro, chống thất thu, gian lận thương mại, chuyển giá, trốn thuế;

Tạo thuận lợi cho doanh nghiệp, người dân tuân thủ tốt pháp luật thuế, hải quan.

Luật đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý thuế tại Việt Nam: chuyển từ quản lý truyền thống sang quản lý dựa trên dữ liệu và rủi ro, đồng thời xác lập rõ định hướng lấy người nộp thuế làm trung tâm trong toàn bộ hoạt động quản lý.

Cấu trúc Luật

  1. Chương I – Những quy định chung (Điều 1–9)
  2. Chương II – Các chức năng quản lý thuế (Điều 10–25), gồm các mục về: đăng ký thuế; khai thuế, tính thuế, khấu trừ thuế; nộp thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt, gia hạn nộp, xử lý số tiền nộp thừa/chậm nộp...
  3. Các chương tiếp theo quy định chi tiết về hóa đơn, chứng từ điện tử; quyền và nghĩa vụ của người nộp thuế; thanh tra, kiểm tra thuế; và các nội dung khác liên quan đến quản lý thuế.

Những điểm mới đáng chú ý

1. Quản lý thuế theo phân nhóm người nộp thuế và mức độ rủi ro Theo Điều 5 và Điều 8, cơ quan thuế thực hiện quản lý thuế theo phân nhóm người nộp thuế dựa trên các tiêu chí: ngành nghề, lĩnh vực, đặc thù, phương thức hoạt động; loại hình pháp lý, cơ cấu sở hữu; quy mô hoạt động, doanh thu, số nộp ngân sách; mức độ và lịch sử tuân thủ pháp luật thuế. Đây là cơ sở để xác định chế độ ưu tiên và áp dụng biện pháp quản lý phù hợp — chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, phù hợp chuẩn mực của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO).

2. Mã số thuế cá nhân gắn với số định danh cá nhân Theo Điều 11, mã số thuế của cá nhân, hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh chính là số định danh cá nhân được cấp theo pháp luật về căn cước. Quy định này nhằm đồng bộ dữ liệu dân cư với dữ liệu thuế, đơn giản hóa thủ tục đăng ký thuế và thuận lợi cho việc thực hiện thủ tục thuế điện tử, hóa đơn điện tử.

3. Tự động tạo lập tờ khai thuế cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh Theo khoản 1 Điều 13, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh sử dụng hóa đơn điện tử hoặc hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền có kết nối dữ liệu với cơ quan thuế sẽ được hệ thống thông tin quản lý thuế tự động tạo lập tờ khai thuế, hỗ trợ khai thuế và tính thuế dựa trên dữ liệu hóa đơn điện tử và các nguồn dữ liệu khác.

4. Quản lý thuế đối với kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử Luật bổ sung quy định rõ trách nhiệm các bên: nếu nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số có chức năng đặt hàng trực tuyến và thanh toán thì chủ quản nền tảng (trong nước hoặc nước ngoài) có trách nhiệm khấu trừ, kê khai thay và nộp thay thuế của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.

5. Gia hạn nộp hồ sơ khai thuế trong trường hợp bất khả kháng Theo khoản 4 Điều 12, trường hợp bất khả kháng, người nộp thuế được gia hạn nộp hồ sơ khai thuế: tối đa 30 ngày đối với khai theo tháng/quý/năm/từng lần phát sinh; tối đa 60 ngày đối với khai quyết toán thuế.

6. Hóa đơn điện tử Điều 26 quy định cụ thể về đối tượng sử dụng hóa đơn điện tử, nguyên tắc, quyền và trách nhiệm lập, quản lý, sử dụng hóa đơn điện tử — làm cơ sở pháp lý để Chính phủ và Bộ Tài chính ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết (như Nghị định 254/2026/NĐ-CP và Thông tư 91/2026/TT-BTC).

7. Mở rộng quyền của người nộp thuế Luật xác lập rõ định hướng lấy người nộp thuế làm trung tâm, trong đó có quy định đáng chú ý: không yêu cầu người nộp thuế cung cấp lại thông tin, chứng từ mà cơ quan thuế đã có trong hệ thống dữ liệu, góp phần giảm thủ tục hành chính, chi phí tuân thủ. Cơ chế áp dụng chế độ ưu tiên đối với người nộp thuế đáp ứng đủ điều kiện cũng tiếp tục được hoàn thiện nhằm khuyến khích tuân thủ tự nguyện.

8. Hoàn thiện quản lý thuế xuất khẩu, nhập khẩu So với Luật 2019, Luật 2025 mở rộng và làm rõ hơn các nội dung liên quan đến hải quan: quản lý thuế với hàng hóa xuất nhập khẩu; quản lý người nộp thuế là doanh nghiệp xuất nhập khẩu, doanh nghiệp chế xuất, gia công sản xuất xuất khẩu; tổ chức, cá nhân nước ngoài phát sinh nghĩa vụ thuế tại Việt Nam; và các tổ chức trung gian như doanh nghiệp logistics, đại lý thủ tục hải quan, nền tảng số liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu — nhằm bịt kín các khoảng trống pháp lý trong quản lý thuế qua biên giới.

Hiệu lực thi hành

Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2026, thay thế Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14. Đây là văn bản gốc, làm căn cứ pháp lý để ban hành hàng loạt nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành trong năm 2026 (như Nghị định 254/2026/NĐ-CP, Thông tư 90/2026/TT-BTC, Thông tư 91/2026/TT-BTC, Thông tư 94/2026/TT-BTC...).

.📥 Anh/Chị khách hàng có thể tải Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 ngay bên dưới :

Tải xuống